50 Peso Mexico sang Rupee Pakistan

Đổi tiền MXN sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 8,61930 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PKR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Pakistan
1 MXN 8,61930 PKR
5 MXN 43,09650 PKR
10 MXN 86,19300 PKR
20 MXN 172,38600 PKR
50 MXN 430,96500 PKR
100 MXN 861,93000 PKR
250 MXN 2154,82500 PKR
500 MXN 4309,65000 PKR
1000 MXN 8619,30000 PKR
2000 MXN 17238,60000 PKR
5000 MXN 43096,50000 PKR
10000 MXN 86193,00000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Peso Mexico
1 PKR 0,11602 MXN
5 PKR 0,58010 MXN
10 PKR 1,16019 MXN
20 PKR 2,32038 MXN
50 PKR 5,80095 MXN
100 PKR 11,60190 MXN
250 PKR 29,00475 MXN
500 PKR 58,00950 MXN
1000 PKR 116,01900 MXN
2000 PKR 232,03800 MXN
5000 PKR 580,09500 MXN
10000 PKR 1160,19000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83610 1,13345 84,33930 1,42497 1,57895 1,03505 23,17060
Bảng Anh 1,19603 1 1,35570 100,87700 1,70439 1,88856 1,23795 27,71390
Đô-la Mỹ 0,88225 0,73763 1 74,40940 1,25720 1,39305 0,91320 20,44250
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00991 0,01344 1 0,01690 0,01872 0,01227 0,27473

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.