5000 Peso Mexico sang Rupee Pakistan

Đổi tiền MXN sang PKR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 8,61403 PKR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang PKR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Pakistan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và PKR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang PKR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Pakistan
1 MXN 8,61403 PKR
5 MXN 43,07015 PKR
10 MXN 86,14030 PKR
20 MXN 172,28060 PKR
50 MXN 430,70150 PKR
100 MXN 861,40300 PKR
250 MXN 2153,50750 PKR
500 MXN 4307,01500 PKR
1000 MXN 8614,03000 PKR
2000 MXN 17228,06000 PKR
5000 MXN 43070,15000 PKR
10000 MXN 86140,30000 PKR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Pakistan / Peso Mexico
1 PKR 0,11609 MXN
5 PKR 0,58045 MXN
10 PKR 1,16090 MXN
20 PKR 2,32180 MXN
50 PKR 5,80450 MXN
100 PKR 11,60900 MXN
250 PKR 29,02250 MXN
500 PKR 58,04500 MXN
1000 PKR 116,09000 MXN
2000 PKR 232,18000 MXN
5000 PKR 580,45000 MXN
10000 PKR 1160,90000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13455 84,29640 1,42437 1,57763 1,03420 23,20720
Bảng Anh 1,19489 1 1,35565 100,72400 1,70195 1,88507 1,23575 27,72980
Đô-la Mỹ 0,88140 0,73765 1 74,29940 1,25545 1,39053 0,91155 20,45500
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01346 1 0,01690 0,01872 0,01227 0,27531

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.