Peso Mexico sang Tugrik Mông Cổ

Đổi tiền MXN sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 134,34900 MNT

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang MNT

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Tugrik Mông Cổ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tugrik Mông Cổ
1 MXN 134,34900 MNT
5 MXN 671,74500 MNT
10 MXN 1343,49000 MNT
20 MXN 2686,98000 MNT
50 MXN 6717,45000 MNT
100 MXN 13434,90000 MNT
250 MXN 33587,25000 MNT
500 MXN 67174,50000 MNT
1000 MXN 134349,00000 MNT
2000 MXN 268698,00000 MNT
5000 MXN 671745,00000 MNT
10000 MXN 1343490,00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Peso Mexico
1 MNT 0,00744 MXN
5 MNT 0,03722 MXN
10 MNT 0,07443 MXN
20 MNT 0,14887 MXN
50 MNT 0,37217 MXN
100 MNT 0,74433 MXN
250 MNT 1,86083 MXN
500 MNT 3,72166 MXN
1000 MNT 7,44332 MXN
2000 MNT 14,88664 MXN
5000 MNT 37,21660 MXN
10000 MNT 74,43320 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.