500 Peso Mexico sang Tugrik Mông Cổ

Đổi tiền MXN sang MNT theo tỷ giá chuyển đổi thực

500 mxn
99.767,50 mnt

Mex$1,000 MXN = ₮199,5 MNT

Mid-market exchange rate at 17:12
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Tugrik Mông Cổ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MNT trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang MNT hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Tugrik Mông Cổ
1 MXN199.53500 MNT
5 MXN997.67500 MNT
10 MXN1,995.35000 MNT
20 MXN3,990.70000 MNT
50 MXN9,976.75000 MNT
100 MXN19,953.50000 MNT
250 MXN49,883.75000 MNT
500 MXN99,767.50000 MNT
1000 MXN199,535.00000 MNT
2000 MXN399,070.00000 MNT
5000 MXN997,675.00000 MNT
10000 MXN1,995,350.00000 MNT
Tỷ giá chuyển đổi Tugrik Mông Cổ / Peso Mexico
1 MNT0.00501 MXN
5 MNT0.02506 MXN
10 MNT0.05012 MXN
20 MNT0.10023 MXN
50 MNT0.25058 MXN
100 MNT0.50116 MXN
250 MNT1.25291 MXN
500 MNT2.50582 MXN
1000 MNT5.01164 MXN
2000 MNT10.02328 MXN
5000 MNT25.05820 MXN
10000 MNT50.11640 MXN