Peso Mexico sang Birr Ethiopia

Đổi tiền MXN sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 2,27023 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ETB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Birr Ethiopia
1 MXN 2,27023 ETB
5 MXN 11,35115 ETB
10 MXN 22,70230 ETB
20 MXN 45,40460 ETB
50 MXN 113,51150 ETB
100 MXN 227,02300 ETB
250 MXN 567,55750 ETB
500 MXN 1135,11500 ETB
1000 MXN 2270,23000 ETB
2000 MXN 4540,46000 ETB
5000 MXN 11351,15000 ETB
10000 MXN 22702,30000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Peso Mexico
1 ETB 0,44048 MXN
5 ETB 2,20242 MXN
10 ETB 4,40484 MXN
20 ETB 8,80968 MXN
50 ETB 22,02420 MXN
100 ETB 44,04840 MXN
250 ETB 110,12100 MXN
500 ETB 220,24200 MXN
1000 ETB 440,48400 MXN
2000 ETB 880,96800 MXN
5000 ETB 2202,42000 MXN
10000 ETB 4404,84000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84925 1,13010 84,74470 1,44709 1,59304 1,03985 24,03500
Bảng Anh 1,17751 1 1,33065 99,78370 1,70390 1,87574 1,22443 28,30030
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75151 1 74,98870 1,28050 1,40964 0,92015 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.