1 Peso Mexico sang Birr Ethiopia

Đổi tiền MXN sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 2,43199 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:14 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ETB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Birr Ethiopia
1 MXN 2,43199 ETB
5 MXN 12,15995 ETB
10 MXN 24,31990 ETB
20 MXN 48,63980 ETB
50 MXN 121,59950 ETB
100 MXN 243,19900 ETB
250 MXN 607,99750 ETB
500 MXN 1215,99500 ETB
1000 MXN 2431,99000 ETB
2000 MXN 4863,98000 ETB
5000 MXN 12159,95000 ETB
10000 MXN 24319,90000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Peso Mexico
1 ETB 0,41119 MXN
5 ETB 2,05593 MXN
10 ETB 4,11185 MXN
20 ETB 8,22370 MXN
50 ETB 20,55925 MXN
100 ETB 41,11850 MXN
250 ETB 102,79625 MXN
500 ETB 205,59250 MXN
1000 ETB 411,18500 MXN
2000 ETB 822,37000 MXN
5000 ETB 2055,92500 MXN
10000 ETB 4111,85000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83645 1,13210 84,48750 1,42469 1,58225 1,03450 23,15990
Bảng Anh 1,19553 1 1,35350 101,01000 1,70331 1,89168 1,23677 27,68920
Đô-la Mỹ 0,88335 0,73882 1 74,62900 1,25845 1,39762 0,91380 20,45750
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01340 1 0,01686 0,01873 0,01224 0,27412

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.