1 nghìn Peso Mexico sang Birr Ethiopia

Đổi tiền MXN sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 2,43069 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ETB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Birr Ethiopia
1 MXN 2,43069 ETB
5 MXN 12,15345 ETB
10 MXN 24,30690 ETB
20 MXN 48,61380 ETB
50 MXN 121,53450 ETB
100 MXN 243,06900 ETB
250 MXN 607,67250 ETB
500 MXN 1215,34500 ETB
1000 MXN 2430,69000 ETB
2000 MXN 4861,38000 ETB
5000 MXN 12153,45000 ETB
10000 MXN 24306,90000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Peso Mexico
1 ETB 0,41141 MXN
5 ETB 2,05703 MXN
10 ETB 4,11406 MXN
20 ETB 8,22812 MXN
50 ETB 20,57030 MXN
100 ETB 41,14060 MXN
250 ETB 102,85150 MXN
500 ETB 205,70300 MXN
1000 ETB 411,40600 MXN
2000 ETB 822,81200 MXN
5000 ETB 2057,03000 MXN
10000 ETB 4114,06000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.