2000 Peso Mexico sang Birr Ethiopia

Đổi tiền MXN sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 2,39661 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ETB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Birr Ethiopia
1 MXN 2,39661 ETB
5 MXN 11,98305 ETB
10 MXN 23,96610 ETB
20 MXN 47,93220 ETB
50 MXN 119,83050 ETB
100 MXN 239,66100 ETB
250 MXN 599,15250 ETB
500 MXN 1198,30500 ETB
1000 MXN 2396,61000 ETB
2000 MXN 4793,22000 ETB
5000 MXN 11983,05000 ETB
10000 MXN 23966,10000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Peso Mexico
1 ETB 0,41726 MXN
5 ETB 2,08629 MXN
10 ETB 4,17257 MXN
20 ETB 8,34514 MXN
50 ETB 20,86285 MXN
100 ETB 41,72570 MXN
250 ETB 104,31425 MXN
500 ETB 208,62850 MXN
1000 ETB 417,25700 MXN
2000 ETB 834,51400 MXN
5000 ETB 2086,28500 MXN
10000 ETB 4172,57000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,11400 83,80620 1,41840 1,58430 1,03750 23,15660
Bảng Anh 1,20070 1 1,33760 100,62800 1,70310 1,90230 1,24572 27,80460
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74761 1 75,23000 1,27325 1,42217 0,93130 20,78690
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01692 0,01890 0,01238 0,27631

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.