1 nghìn Birr Ethiopia sang Peso Mexico

Đổi tiền ETB sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ETB = 0,41226 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ETB sang MXN

Cách để chuyển từ Birr Ethiopia sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ETB trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ETB sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Peso Mexico
1 ETB 0,41226 MXN
5 ETB 2,06133 MXN
10 ETB 4,12265 MXN
20 ETB 8,24530 MXN
50 ETB 20,61325 MXN
100 ETB 41,22650 MXN
250 ETB 103,06625 MXN
500 ETB 206,13250 MXN
1000 ETB 412,26500 MXN
2000 ETB 824,53000 MXN
5000 ETB 2061,32500 MXN
10000 ETB 4122,65000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Birr Ethiopia
1 MXN 2,42563 ETB
5 MXN 12,12815 ETB
10 MXN 24,25630 ETB
20 MXN 48,51260 ETB
50 MXN 121,28150 ETB
100 MXN 242,56300 ETB
250 MXN 606,40750 ETB
500 MXN 1212,81500 ETB
1000 MXN 2425,63000 ETB
2000 MXN 4851,26000 ETB
5000 MXN 12128,15000 ETB
10000 MXN 24256,30000 ETB

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83355 1,13570 84,54150 1,42025 1,56951 1,03935 23,27960
Bảng Anh 1,19969 1 1,36245 101,42100 1,70381 1,88288 1,24690 27,92750
Đô-la Mỹ 0,88055 0,73397 1 74,44000 1,25055 1,38198 0,91515 20,49800
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01680 0,01857 0,01229 0,27536

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.