50 Peso Mexico sang Birr Ethiopia

Đổi tiền MXN sang ETB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 2,42404 ETB

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang ETB

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Birr Ethiopia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ETB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang ETB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Birr Ethiopia
1 MXN 2,42404 ETB
5 MXN 12,12020 ETB
10 MXN 24,24040 ETB
20 MXN 48,48080 ETB
50 MXN 121,20200 ETB
100 MXN 242,40400 ETB
250 MXN 606,01000 ETB
500 MXN 1212,02000 ETB
1000 MXN 2424,04000 ETB
2000 MXN 4848,08000 ETB
5000 MXN 12120,20000 ETB
10000 MXN 24240,40000 ETB
Tỷ giá chuyển đổi Birr Ethiopia / Peso Mexico
1 ETB 0,41253 MXN
5 ETB 2,06268 MXN
10 ETB 4,12535 MXN
20 ETB 8,25070 MXN
50 ETB 20,62675 MXN
100 ETB 41,25350 MXN
250 ETB 103,13375 MXN
500 ETB 206,26750 MXN
1000 ETB 412,53500 MXN
2000 ETB 825,07000 MXN
5000 ETB 2062,67500 MXN
10000 ETB 4125,35000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13515 84,52610 1,41803 1,56984 1,03800 23,29160
Bảng Anh 1,20070 1 1,36300 101,49200 1,70266 1,88494 1,24632 27,96670
Đô-la Mỹ 0,88100 0,73368 1 74,46250 1,24920 1,38293 0,91440 20,51850
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01343 1 0,01678 0,01857 0,01228 0,27555

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.