100 Peso Mexico sang Đô-la Brunei

Đổi tiền MXN sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,06526 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BND

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Brunei
1 MXN 0,06526 BND
5 MXN 0,32628 BND
10 MXN 0,65256 BND
20 MXN 1,30511 BND
50 MXN 3,26278 BND
100 MXN 6,52556 BND
250 MXN 16,31390 BND
500 MXN 32,62780 BND
1000 MXN 65,25560 BND
2000 MXN 130,51120 BND
5000 MXN 326,27800 BND
10000 MXN 652,55600 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Peso Mexico
1 BND 15,32440 MXN
5 BND 76,62200 MXN
10 BND 153,24400 MXN
20 BND 306,48800 MXN
50 BND 766,22000 MXN
100 BND 1532,44000 MXN
250 BND 3831,10000 MXN
500 BND 7662,20000 MXN
1000 BND 15324,40000 MXN
2000 BND 30648,80000 MXN
5000 BND 76622,00000 MXN
10000 BND 153244,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83220 1,11525 83,79870 1,41871 1,58382 1,03765 23,12260
Bảng Anh 1,20163 1 1,34010 100,69400 1,70474 1,90315 1,24688 27,78440
Đô-la Mỹ 0,89665 0,74621 1 75,13890 1,27210 1,42015 0,93040 20,73310
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01331 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27593

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.