500 Peso Mexico sang Đô-la Brunei

Đổi tiền MXN sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,06574 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:59 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BND

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Brunei
1 MXN 0,06574 BND
5 MXN 0,32872 BND
10 MXN 0,65743 BND
20 MXN 1,31487 BND
50 MXN 3,28717 BND
100 MXN 6,57433 BND
250 MXN 16,43583 BND
500 MXN 32,87165 BND
1000 MXN 65,74330 BND
2000 MXN 131,48660 BND
5000 MXN 328,71650 BND
10000 MXN 657,43300 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Peso Mexico
1 BND 15,21070 MXN
5 BND 76,05350 MXN
10 BND 152,10700 MXN
20 BND 304,21400 MXN
50 BND 760,53500 MXN
100 BND 1521,07000 MXN
250 BND 3802,67500 MXN
500 BND 7605,35000 MXN
1000 BND 15210,70000 MXN
2000 BND 30421,40000 MXN
5000 BND 76053,50000 MXN
10000 BND 152107,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83690 1,13440 84,37030 1,42708 1,58038 1,03470 23,20710
Bảng Anh 1,19489 1 1,35565 100,82600 1,70541 1,88862 1,23635 27,73330
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73765 1 74,37440 1,25800 1,39315 0,91205 20,45760
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01345 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27506

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.