250 Đô-la Brunei sang Peso Mexico

Đổi tiền BND sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 15,34720 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Peso Mexico
1 BND 15,34720 MXN
5 BND 76,73600 MXN
10 BND 153,47200 MXN
20 BND 306,94400 MXN
50 BND 767,36000 MXN
100 BND 1534,72000 MXN
250 BND 3836,80000 MXN
500 BND 7673,60000 MXN
1000 BND 15347,20000 MXN
2000 BND 30694,40000 MXN
5000 BND 76736,00000 MXN
10000 BND 153472,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Brunei
1 MXN 0,06516 BND
5 MXN 0,32579 BND
10 MXN 0,65159 BND
20 MXN 1,30317 BND
50 MXN 3,25793 BND
100 MXN 6,51586 BND
250 MXN 16,28965 BND
500 MXN 32,57930 BND
1000 MXN 65,15860 BND
2000 MXN 130,31720 BND
5000 MXN 325,79300 BND
10000 MXN 651,58600 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11440 83,81350 1,41941 1,58464 1,03735 23,14110
Bảng Anh 1,20077 1 1,33810 100,63800 1,70434 1,90274 1,24562 27,78630
Đô-la Mỹ 0,89735 0,74733 1 75,20950 1,27370 1,42197 0,93085 20,76550
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27610

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.