50 Đô-la Brunei sang Peso Mexico

Đổi tiền BND sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 15,09590 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:07 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Peso Mexico
1 BND 15,09590 MXN
5 BND 75,47950 MXN
10 BND 150,95900 MXN
20 BND 301,91800 MXN
50 BND 754,79500 MXN
100 BND 1509,59000 MXN
250 BND 3773,97500 MXN
500 BND 7547,95000 MXN
1000 BND 15095,90000 MXN
2000 BND 30191,80000 MXN
5000 BND 75479,50000 MXN
10000 BND 150959,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Brunei
1 MXN 0,06624 BND
5 MXN 0,33122 BND
10 MXN 0,66243 BND
20 MXN 1,32487 BND
50 MXN 3,31217 BND
100 MXN 6,62433 BND
250 MXN 16,56083 BND
500 MXN 33,12165 BND
1000 MXN 66,24330 BND
2000 MXN 132,48660 BND
5000 MXN 331,21650 BND
10000 MXN 662,43300 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83255 1,13225 84,43580 1,41446 1,57498 1,03815 23,08660
Bảng Anh 1,20113 1 1,35995 101,41600 1,69892 1,89171 1,24695 27,72940
Đô-la Mỹ 0,88320 0,73532 1 74,57350 1,24925 1,39101 0,91695 20,39000
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01675 0,01865 0,01230 0,27342

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.