10 Đô-la Brunei sang Peso Mexico

Đổi tiền BND sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 14,43010 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85725 1,07120 83,10740 1,37044 1,51278 1,03175 21,22710
Bảng Anh 1,16652 1 1,24955 96,94450 1,59861 1,76465 1,20356 24,76130
Đô-la Mỹ 0,93355 0,80029 1 77,58350 1,27935 1,41223 0,96315 19,81620
Rupee Ấn Độ 0,01203 0,01032 0,01289 1 0,01649 0,01820 0,01241 0,25542

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Peso Mexico
1 BND 14,43010 MXN
5 BND 72,15050 MXN
10 BND 144,30100 MXN
20 BND 288,60200 MXN
50 BND 721,50500 MXN
100 BND 1443,01000 MXN
250 BND 3607,52500 MXN
500 BND 7215,05000 MXN
1000 BND 14430,10000 MXN
2000 BND 28860,20000 MXN
5000 BND 72150,50000 MXN
10000 BND 144301,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Brunei
1 MXN 0,06930 BND
5 MXN 0,34650 BND
10 MXN 0,69299 BND
20 MXN 1,38599 BND
50 MXN 3,46497 BND
100 MXN 6,92994 BND
250 MXN 17,32485 BND
500 MXN 34,64970 BND
1000 MXN 69,29940 BND
2000 MXN 138,59880 BND
5000 MXN 346,49700 BND
10000 MXN 692,99400 BND