10 Peso Mexico sang Đô-la Brunei

Đổi tiền MXN sang BND theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 0,06525 BND

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:25 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang BND

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Đô-la Brunei

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BND trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang BND hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Brunei
1 MXN 0,06525 BND
5 MXN 0,32627 BND
10 MXN 0,65254 BND
20 MXN 1,30509 BND
50 MXN 3,26272 BND
100 MXN 6,52543 BND
250 MXN 16,31358 BND
500 MXN 32,62715 BND
1000 MXN 65,25430 BND
2000 MXN 130,50860 BND
5000 MXN 326,27150 BND
10000 MXN 652,54300 BND
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Peso Mexico
1 BND 15,32470 MXN
5 BND 76,62350 MXN
10 BND 153,24700 MXN
20 BND 306,49400 MXN
50 BND 766,23500 MXN
100 BND 1532,47000 MXN
250 BND 3831,17500 MXN
500 BND 7662,35000 MXN
1000 BND 15324,70000 MXN
2000 BND 30649,40000 MXN
5000 BND 76623,50000 MXN
10000 BND 153247,00000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83345 1,11500 83,79390 1,41337 1,57731 1,03915 23,11020
Bảng Anh 1,19983 1 1,33780 100,53800 1,69580 1,89249 1,24681 27,72800
Đô-la Mỹ 0,89685 0,74750 1 75,15150 1,26760 1,41463 0,93190 20,72660
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00995 0,01331 1 0,01687 0,01882 0,01240 0,27580

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.