500 Đô-la Brunei sang Peso Mexico

Đổi tiền BND sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BND = 15,11630 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:19 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi BND sang MXN

Cách để chuyển từ Đô-la Brunei sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BND sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Brunei / Peso Mexico
1 BND 15,11630 MXN
5 BND 75,58150 MXN
10 BND 151,16300 MXN
20 BND 302,32600 MXN
50 BND 755,81500 MXN
100 BND 1511,63000 MXN
250 BND 3779,07500 MXN
500 BND 7558,15000 MXN
1000 BND 15116,30000 MXN
2000 BND 30232,60000 MXN
5000 BND 75581,50000 MXN
10000 BND 151163,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Đô-la Brunei
1 MXN 0,06615 BND
5 MXN 0,33077 BND
10 MXN 0,66154 BND
20 MXN 1,32308 BND
50 MXN 3,30770 BND
100 MXN 6,61539 BND
250 MXN 16,53848 BND
500 MXN 33,07695 BND
1000 MXN 66,15390 BND
2000 MXN 132,30780 BND
5000 MXN 330,76950 BND
10000 MXN 661,53900 BND

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13315 84,60830 1,41706 1,57645 1,03790 23,12930
Bảng Anh 1,20070 1 1,36050 101,58400 1,70137 1,89274 1,24620 27,76980
Đô-la Mỹ 0,88250 0,73502 1 74,66650 1,25055 1,39121 0,91595 20,41150
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01339 1 0,01675 0,01863 0,01227 0,27337

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.