Shekel mới Israel (ILS)

Tên loại tiền tệ

Shekel mới Israel

Ký hiệu tiền tệ

Tỷ giá chuyển đổi ILS

  Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Bảng Anh Euro Đô-la Canada Koruna Cộng hòa Séc Đô-la Úc Peso Philippines
Từ Shekel mới Israel 0,31327 23,51590 0,23486 0,27677 0,40061 7,09757 0,43971 15,81400
Đến Shekel mới Israel 3,19210 0,04252 4,25778 3,61314 2,49617 0,14089 2,27421 0,06323

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Shekel mới Israel