10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Riel Campuchia

Đổi tiền CHF sang KHR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 4453,31000 KHR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang KHR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Riel Campuchia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KHR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang KHR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Riel Campuchia
1 CHF 4453,31000 KHR
5 CHF 22266,55000 KHR
10 CHF 44533,10000 KHR
20 CHF 89066,20000 KHR
50 CHF 222665,50000 KHR
100 CHF 445331,00000 KHR
250 CHF 1113327,50000 KHR
500 CHF 2226655,00000 KHR
1000 CHF 4453310,00000 KHR
2000 CHF 8906620,00000 KHR
5000 CHF 22266550,00000 KHR
10000 CHF 44533100,00000 KHR
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Franc Thụy Sĩ
1 KHR 0,00022 CHF
5 KHR 0,00112 CHF
10 KHR 0,00225 CHF
20 KHR 0,00449 CHF
50 KHR 0,01123 CHF
100 KHR 0,02246 CHF
250 KHR 0,05614 CHF
500 KHR 0,11228 CHF
1000 KHR 0,22455 CHF
2000 KHR 0,44910 CHF
5000 KHR 1,12276 CHF
10000 KHR 2,24552 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83570 1,14020 84,86220 1,42565 1,58328 1,04280 23,18930
Bảng Anh 1,19660 1 1,36445 101,55300 1,70604 1,89467 1,24782 27,75000
Đô-la Mỹ 0,87705 0,73290 1 74,42750 1,25035 1,38860 0,91460 20,33790
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00985 0,01344 1 0,01680 0,01866 0,01229 0,27326

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.