2000 Riel Campuchia sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KHR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KHR = 0,00023 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KHR sang CHF

Cách để chuyển từ Riel Campuchia sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KHR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KHR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Franc Thụy Sĩ
1 KHR 0,00023 CHF
5 KHR 0,00113 CHF
10 KHR 0,00225 CHF
20 KHR 0,00450 CHF
50 KHR 0,01126 CHF
100 KHR 0,02252 CHF
250 KHR 0,05629 CHF
500 KHR 0,11259 CHF
1000 KHR 0,22518 CHF
2000 KHR 0,45036 CHF
5000 KHR 1,12589 CHF
10000 KHR 2,25178 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Riel Campuchia
1 CHF 4440,93000 KHR
5 CHF 22204,65000 KHR
10 CHF 44409,30000 KHR
20 CHF 88818,60000 KHR
50 CHF 222046,50000 KHR
100 CHF 444093,00000 KHR
250 CHF 1110232,50000 KHR
500 CHF 2220465,00000 KHR
1000 CHF 4440930,00000 KHR
2000 CHF 8881860,00000 KHR
5000 CHF 22204650,00000 KHR
10000 CHF 44409300,00000 KHR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,13290 84,47470 1,41692 1,57665 1,03900 23,10980
Bảng Anh 1,20041 1 1,35985 101,39700 1,70076 1,89249 1,24722 27,73930
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73538 1 74,56500 1,25070 1,39169 0,91715 20,39880
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01341 1 0,01677 0,01866 0,01230 0,27357

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.