250 Riel Campuchia sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KHR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KHR = 0,00022 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KHR sang CHF

Cách để chuyển từ Riel Campuchia sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KHR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KHR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Franc Thụy Sĩ
1 KHR 0,00022 CHF
5 KHR 0,00112 CHF
10 KHR 0,00224 CHF
20 KHR 0,00448 CHF
50 KHR 0,01120 CHF
100 KHR 0,02240 CHF
250 KHR 0,05601 CHF
500 KHR 0,11202 CHF
1000 KHR 0,22404 CHF
2000 KHR 0,44808 CHF
5000 KHR 1,12021 CHF
10000 KHR 2,24042 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Riel Campuchia
1 CHF 4463,45000 KHR
5 CHF 22317,25000 KHR
10 CHF 44634,50000 KHR
20 CHF 89269,00000 KHR
50 CHF 223172,50000 KHR
100 CHF 446345,00000 KHR
250 CHF 1115862,50000 KHR
500 CHF 2231725,00000 KHR
1000 CHF 4463450,00000 KHR
2000 CHF 8926900,00000 KHR
5000 CHF 22317250,00000 KHR
10000 CHF 44634500,00000 KHR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.