5000 Riel Campuchia sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KHR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 KHR = 0,00022 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi KHR sang CHF

Cách để chuyển từ Riel Campuchia sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KHR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KHR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Franc Thụy Sĩ
1 KHR 0,00022 CHF
5 KHR 0,00112 CHF
10 KHR 0,00225 CHF
20 KHR 0,00450 CHF
50 KHR 0,01124 CHF
100 KHR 0,02249 CHF
250 KHR 0,05622 CHF
500 KHR 0,11244 CHF
1000 KHR 0,22488 CHF
2000 KHR 0,44975 CHF
5000 KHR 1,12438 CHF
10000 KHR 2,24877 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Riel Campuchia
1 CHF 4446,87000 KHR
5 CHF 22234,35000 KHR
10 CHF 44468,70000 KHR
20 CHF 88937,40000 KHR
50 CHF 222343,50000 KHR
100 CHF 444687,00000 KHR
250 CHF 1111717,50000 KHR
500 CHF 2223435,00000 KHR
1000 CHF 4446870,00000 KHR
2000 CHF 8893740,00000 KHR
5000 CHF 22234350,00000 KHR
10000 CHF 44468700,00000 KHR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,13385 84,46330 1,41612 1,56555 1,03825 23,21800
Bảng Anh 1,20077 1 1,36150 101,42200 1,70045 1,87988 1,24670 27,87960
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73448 1 74,49250 1,24895 1,38074 0,91570 20,47710
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01342 1 0,01677 0,01854 0,01229 0,27489

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.