100 Riel Campuchia sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền KHR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

100 khr
0,02 chf

៛1,000 KHR = SFr.0,0002177 CHF

Mid-market exchange rate at 15:41
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Riel Campuchia sang Franc Thụy Sĩ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn KHR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá KHR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Riel Campuchia / Franc Thụy Sĩ
1 KHR0.00022 CHF
5 KHR0.00109 CHF
10 KHR0.00218 CHF
20 KHR0.00435 CHF
50 KHR0.01089 CHF
100 KHR0.02177 CHF
250 KHR0.05443 CHF
500 KHR0.10887 CHF
1000 KHR0.21773 CHF
2000 KHR0.43547 CHF
5000 KHR1.08867 CHF
10000 KHR2.17734 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Riel Campuchia
1 CHF4,592.77000 KHR
5 CHF22,963.85000 KHR
10 CHF45,927.70000 KHR
20 CHF91,855.40000 KHR
50 CHF229,638.50000 KHR
100 CHF459,277.00000 KHR
250 CHF1,148,192.50000 KHR
500 CHF2,296,385.00000 KHR
1000 CHF4,592,770.00000 KHR
2000 CHF9,185,540.00000 KHR
5000 CHF22,963,850.00000 KHR
10000 CHF45,927,700.00000 KHR