10 nghìn Franc Thụy Sĩ sang Lev Bungari

Đổi tiền CHF sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,88427 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:53 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BGN

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lev Bungari
1 CHF 1,88427 BGN
5 CHF 9,42135 BGN
10 CHF 18,84270 BGN
20 CHF 37,68540 BGN
50 CHF 94,21350 BGN
100 CHF 188,42700 BGN
250 CHF 471,06750 BGN
500 CHF 942,13500 BGN
1000 CHF 1884,27000 BGN
2000 CHF 3768,54000 BGN
5000 CHF 9421,35000 BGN
10000 CHF 18842,70000 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Franc Thụy Sĩ
1 BGN 0,53071 CHF
5 BGN 2,65354 CHF
10 BGN 5,30709 CHF
20 BGN 10,61418 CHF
50 BGN 26,53545 CHF
100 BGN 53,07090 CHF
250 BGN 132,67725 CHF
500 BGN 265,35450 CHF
1000 BGN 530,70900 CHF
2000 BGN 1061,41800 CHF
5000 BGN 2653,54500 CHF
10000 BGN 5307,09000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.