1 nghìn Lev Bungari sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền BGN sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BGN = 0,53123 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:13 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi BGN sang CHF

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Franc Thụy Sĩ
1 BGN 0,53123 CHF
5 BGN 2,65613 CHF
10 BGN 5,31226 CHF
20 BGN 10,62452 CHF
50 BGN 26,56130 CHF
100 BGN 53,12260 CHF
250 BGN 132,80650 CHF
500 BGN 265,61300 CHF
1000 BGN 531,22600 CHF
2000 BGN 1062,45200 CHF
5000 BGN 2656,13000 CHF
10000 BGN 5312,26000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lev Bungari
1 CHF 1,88244 BGN
5 CHF 9,41220 BGN
10 CHF 18,82440 BGN
20 CHF 37,64880 BGN
50 CHF 94,12200 BGN
100 CHF 188,24400 BGN
250 CHF 470,61000 BGN
500 CHF 941,22000 BGN
1000 CHF 1882,44000 BGN
2000 CHF 3764,88000 BGN
5000 CHF 9412,20000 BGN
10000 CHF 18824,40000 BGN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13630 84,55210 1,41890 1,56969 1,03910 23,27140
Bảng Anh 1,20005 1 1,36365 101,46900 1,70279 1,88375 1,24697 27,92760
Đô-la Mỹ 0,88005 0,73333 1 74,41000 1,24870 1,38141 0,91440 20,48000
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01678 0,01856 0,01229 0,27523

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.