5 Lev Bungari sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền BGN sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BGN = 0,53107 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:03 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi BGN sang CHF

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Franc Thụy Sĩ
1 BGN 0,53107 CHF
5 BGN 2,65537 CHF
10 BGN 5,31073 CHF
20 BGN 10,62146 CHF
50 BGN 26,55365 CHF
100 BGN 53,10730 CHF
250 BGN 132,76825 CHF
500 BGN 265,53650 CHF
1000 BGN 531,07300 CHF
2000 BGN 1062,14600 CHF
5000 BGN 2655,36500 CHF
10000 BGN 5310,73000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lev Bungari
1 CHF 1,88298 BGN
5 CHF 9,41490 BGN
10 CHF 18,82980 BGN
20 CHF 37,65960 BGN
50 CHF 94,14900 BGN
100 CHF 188,29800 BGN
250 CHF 470,74500 BGN
500 CHF 941,49000 BGN
1000 CHF 1882,98000 BGN
2000 CHF 3765,96000 BGN
5000 CHF 9414,90000 BGN
10000 CHF 18829,80000 BGN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,13445 84,39230 1,41818 1,57028 1,03875 23,23770
Bảng Anh 1,20098 1 1,36240 101,35000 1,70314 1,88581 1,24752 27,90700
Đô-la Mỹ 0,88145 0,73400 1 74,39050 1,25010 1,38418 0,91565 20,48370
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00987 0,01344 1 0,01680 0,01861 0,01231 0,27535

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.