20 Franc Thụy Sĩ sang Lev Bungari

Đổi tiền CHF sang BGN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 1,89021 BGN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:04 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang BGN

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Lev Bungari

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và BGN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang BGN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lev Bungari
1 CHF 1,89021 BGN
5 CHF 9,45105 BGN
10 CHF 18,90210 BGN
20 CHF 37,80420 BGN
50 CHF 94,51050 BGN
100 CHF 189,02100 BGN
250 CHF 472,55250 BGN
500 CHF 945,10500 BGN
1000 CHF 1890,21000 BGN
2000 CHF 3780,42000 BGN
5000 CHF 9451,05000 BGN
10000 CHF 18902,10000 BGN
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Franc Thụy Sĩ
1 BGN 0,52904 CHF
5 BGN 2,64521 CHF
10 BGN 5,29042 CHF
20 BGN 10,58084 CHF
50 BGN 26,45210 CHF
100 BGN 52,90420 CHF
250 BGN 132,26050 CHF
500 BGN 264,52100 CHF
1000 BGN 529,04200 CHF
2000 BGN 1058,08400 CHF
5000 BGN 2645,21000 CHF
10000 BGN 5290,42000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83700 1,13420 84,39510 1,42722 1,58022 1,03460 23,21540
Bảng Anh 1,19474 1 1,35505 100,82800 1,70513 1,88791 1,23608 27,73580
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73798 1 74,40940 1,25835 1,39324 0,91220 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01872 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.