2000 Lev Bungari sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền BGN sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BGN = 0,52884 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:06 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi BGN sang CHF

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Franc Thụy Sĩ
1 BGN 0,52884 CHF
5 BGN 2,64419 CHF
10 BGN 5,28839 CHF
20 BGN 10,57678 CHF
50 BGN 26,44195 CHF
100 BGN 52,88390 CHF
250 BGN 132,20975 CHF
500 BGN 264,41950 CHF
1000 BGN 528,83900 CHF
2000 BGN 1057,67800 CHF
5000 BGN 2644,19500 CHF
10000 BGN 5288,39000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lev Bungari
1 CHF 1,89094 BGN
5 CHF 9,45470 BGN
10 CHF 18,90940 BGN
20 CHF 37,81880 BGN
50 CHF 94,54700 BGN
100 CHF 189,09400 BGN
250 CHF 472,73500 BGN
500 CHF 945,47000 BGN
1000 CHF 1890,94000 BGN
2000 CHF 3781,88000 BGN
5000 CHF 9454,70000 BGN
10000 CHF 18909,40000 BGN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.