5000 Lev Bungari sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền BGN sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 BGN = 0,52940 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:10 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi BGN sang CHF

Cách để chuyển từ Lev Bungari sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn BGN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá BGN sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Lev Bungari / Franc Thụy Sĩ
1 BGN 0,52940 CHF
5 BGN 2,64701 CHF
10 BGN 5,29402 CHF
20 BGN 10,58804 CHF
50 BGN 26,47010 CHF
100 BGN 52,94020 CHF
250 BGN 132,35050 CHF
500 BGN 264,70100 CHF
1000 BGN 529,40200 CHF
2000 BGN 1058,80400 CHF
5000 BGN 2647,01000 CHF
10000 BGN 5294,02000 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Lev Bungari
1 CHF 1,88893 BGN
5 CHF 9,44465 BGN
10 CHF 18,88930 BGN
20 CHF 37,77860 BGN
50 CHF 94,44650 BGN
100 CHF 188,89300 BGN
250 CHF 472,23250 BGN
500 CHF 944,46500 BGN
1000 CHF 1888,93000 BGN
2000 CHF 3777,86000 BGN
5000 CHF 9444,65000 BGN
10000 CHF 18889,30000 BGN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83950 1,13140 84,40470 1,43083 1,58415 1,03540 23,34250
Bảng Anh 1,19119 1 1,34775 100,54500 1,70443 1,88708 1,23335 27,80610
Đô-la Mỹ 0,88385 0,74198 1 74,60200 1,26465 1,40017 0,91515 20,63150
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00995 0,01340 1 0,01695 0,01877 0,01227 0,27655

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.