5000 Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi

Đổi tiền TOP sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 7,05560 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:01 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang ZAR

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Rand Nam Phi
1 TOP 7,05560 ZAR
5 TOP 35,27800 ZAR
10 TOP 70,55600 ZAR
20 TOP 141,11200 ZAR
50 TOP 352,78000 ZAR
100 TOP 705,56000 ZAR
250 TOP 1763,90000 ZAR
500 TOP 3527,80000 ZAR
1000 TOP 7055,60000 ZAR
2000 TOP 14111,20000 ZAR
5000 TOP 35278,00000 ZAR
10000 TOP 70556,00000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Paʻanga Tonga
1 ZAR 0,14173 TOP
5 ZAR 0,70866 TOP
10 ZAR 1,41731 TOP
20 ZAR 2,83462 TOP
50 ZAR 7,08655 TOP
100 ZAR 14,17310 TOP
250 ZAR 35,43275 TOP
500 ZAR 70,86550 TOP
1000 ZAR 141,73100 TOP
2000 ZAR 283,46200 TOP
5000 ZAR 708,65500 TOP
10000 ZAR 1417,31000 TOP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84820 1,12990 84,68210 1,43904 1,58172 1,04230 24,46400
Bảng Anh 1,17897 1 1,33215 99,84000 1,69663 1,86484 1,22884 28,84300
Đô-la Mỹ 0,88505 0,75067 1 74,94650 1,27360 1,39987 0,92250 21,65150
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01002 0,01334 1 0,01699 0,01868 0,01231 0,28889

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.