50 Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi

Đổi tiền TOP sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 6,80059 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84545 1,05630 82,24880 1,35624 1,50000 1,03010 20,96990
Bảng Anh 1,18280 1 1,24925 97,27290 1,60397 1,77400 1,21840 24,80040
Đô-la Mỹ 0,94670 0,80048 1 77,86500 1,28395 1,42005 0,97520 19,85220
Rupee Ấn Độ 0,01216 0,01028 0,01284 1 0,01649 0,01824 0,01252 0,25496

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Rand Nam Phi
1 TOP 6,80059 ZAR
5 TOP 34,00295 ZAR
10 TOP 68,00590 ZAR
20 TOP 136,01180 ZAR
50 TOP 340,02950 ZAR
100 TOP 680,05900 ZAR
250 TOP 1700,14750 ZAR
500 TOP 3400,29500 ZAR
1000 TOP 6800,59000 ZAR
2000 TOP 13601,18000 ZAR
5000 TOP 34002,95000 ZAR
10000 TOP 68005,90000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Paʻanga Tonga
1 ZAR 0,14705 TOP
5 ZAR 0,73523 TOP
10 ZAR 1,47046 TOP
20 ZAR 2,94092 TOP
50 ZAR 7,35230 TOP
100 ZAR 14,70460 TOP
250 ZAR 36,76150 TOP
500 ZAR 73,52300 TOP
1000 ZAR 147,04600 TOP
2000 ZAR 294,09200 TOP
5000 ZAR 735,23000 TOP
10000 ZAR 1470,46000 TOP