250 Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi

Đổi tiền TOP sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 6,86351 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84720 1,04800 81,44310 1,34542 1,49982 1,03405 20,94630
Bảng Anh 1,18036 1 1,23705 96,13470 1,58812 1,77038 1,22055 24,72480
Đô-la Mỹ 0,95420 0,80837 1 77,71290 1,28380 1,43113 0,98665 19,98690
Rupee Ấn Độ 0,01228 0,01040 0,01287 1 0,01652 0,01842 0,01270 0,25719

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Rand Nam Phi
1 TOP 6,86351 ZAR
5 TOP 34,31755 ZAR
10 TOP 68,63510 ZAR
20 TOP 137,27020 ZAR
50 TOP 343,17550 ZAR
100 TOP 686,35100 ZAR
250 TOP 1715,87750 ZAR
500 TOP 3431,75500 ZAR
1000 TOP 6863,51000 ZAR
2000 TOP 13727,02000 ZAR
5000 TOP 34317,55000 ZAR
10000 TOP 68635,10000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Paʻanga Tonga
1 ZAR 0,14570 TOP
5 ZAR 0,72849 TOP
10 ZAR 1,45698 TOP
20 ZAR 2,91396 TOP
50 ZAR 7,28490 TOP
100 ZAR 14,56980 TOP
250 ZAR 36,42450 TOP
500 ZAR 72,84900 TOP
1000 ZAR 145,69800 TOP
2000 ZAR 291,39600 TOP
5000 ZAR 728,49000 TOP
10000 ZAR 1456,98000 TOP