500 Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi

Đổi tiền TOP sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 6,85584 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84660 1,04875 81,51190 1,34680 1,49886 1,03930 20,96660
Bảng Anh 1,18120 1 1,23875 96,27920 1,59080 1,77040 1,22762 24,76510
Đô-la Mỹ 0,95365 0,80727 1 77,72290 1,28420 1,42918 0,99105 19,99200
Rupee Ấn Độ 0,01227 0,01039 0,01287 1 0,01652 0,01839 0,01275 0,25722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Rand Nam Phi
1 TOP 6,85584 ZAR
5 TOP 34,27920 ZAR
10 TOP 68,55840 ZAR
20 TOP 137,11680 ZAR
50 TOP 342,79200 ZAR
100 TOP 685,58400 ZAR
250 TOP 1713,96000 ZAR
500 TOP 3427,92000 ZAR
1000 TOP 6855,84000 ZAR
2000 TOP 13711,68000 ZAR
5000 TOP 34279,20000 ZAR
10000 TOP 68558,40000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Paʻanga Tonga
1 ZAR 0,14586 TOP
5 ZAR 0,72930 TOP
10 ZAR 1,45861 TOP
20 ZAR 2,91722 TOP
50 ZAR 7,29305 TOP
100 ZAR 14,58610 TOP
250 ZAR 36,46525 TOP
500 ZAR 72,93050 TOP
1000 ZAR 145,86100 TOP
2000 ZAR 291,72200 TOP
5000 ZAR 729,30500 TOP
10000 ZAR 1458,61000 TOP