10 Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi

Đổi tiền TOP sang ZAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TOP = 6,86265 ZAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TOP sang ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84730 1,04820 81,46380 1,34584 1,49979 1,03415 20,95140
Bảng Anh 1,18022 1 1,23705 96,14080 1,58831 1,77000 1,22052 24,72620
Đô-la Mỹ 0,95400 0,80837 1 77,71780 1,28395 1,43082 0,98650 19,98800
Rupee Ấn Độ 0,01228 0,01040 0,01287 1 0,01652 0,01841 0,01269 0,25719

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Rand Nam Phi

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ZAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang ZAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Rand Nam Phi
1 TOP 6,86265 ZAR
5 TOP 34,31325 ZAR
10 TOP 68,62650 ZAR
20 TOP 137,25300 ZAR
50 TOP 343,13250 ZAR
100 TOP 686,26500 ZAR
250 TOP 1715,66250 ZAR
500 TOP 3431,32500 ZAR
1000 TOP 6862,65000 ZAR
2000 TOP 13725,30000 ZAR
5000 TOP 34313,25000 ZAR
10000 TOP 68626,50000 ZAR
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Paʻanga Tonga
1 ZAR 0,14572 TOP
5 ZAR 0,72858 TOP
10 ZAR 1,45716 TOP
20 ZAR 2,91432 TOP
50 ZAR 7,28580 TOP
100 ZAR 14,57160 TOP
250 ZAR 36,42900 TOP
500 ZAR 72,85800 TOP
1000 ZAR 145,71600 TOP
2000 ZAR 291,43200 TOP
5000 ZAR 728,58000 TOP
10000 ZAR 1457,16000 TOP