20 Rand Nam Phi sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền ZAR sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,14453 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang TOP

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Paʻanga Tonga
1 ZAR 0,14453 TOP
5 ZAR 0,72267 TOP
10 ZAR 1,44533 TOP
20 ZAR 2,89066 TOP
50 ZAR 7,22665 TOP
100 ZAR 14,45330 TOP
250 ZAR 36,13325 TOP
500 ZAR 72,26650 TOP
1000 ZAR 144,53300 TOP
2000 ZAR 289,06600 TOP
5000 ZAR 722,66500 TOP
10000 ZAR 1445,33000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Rand Nam Phi
1 TOP 6,91884 ZAR
5 TOP 34,59420 ZAR
10 TOP 69,18840 ZAR
20 TOP 138,37680 ZAR
50 TOP 345,94200 ZAR
100 TOP 691,88400 ZAR
250 TOP 1729,71000 ZAR
500 TOP 3459,42000 ZAR
1000 TOP 6918,84000 ZAR
2000 TOP 13837,68000 ZAR
5000 TOP 34594,20000 ZAR
10000 TOP 69188,40000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83270 1,13300 84,56030 1,41642 1,57591 1,03795 23,12620
Bảng Anh 1,20091 1 1,36075 101,55800 1,70114 1,89269 1,24649 27,77490
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73489 1 74,63400 1,25015 1,39092 0,91610 20,41150
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01675 0,01864 0,01227 0,27349

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.