Đô-la Úc sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền AUD sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 1,62126 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang TOP

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Paʻanga Tonga
1 AUD 1,62126 TOP
5 AUD 8,10630 TOP
10 AUD 16,21260 TOP
20 AUD 32,42520 TOP
50 AUD 81,06300 TOP
100 AUD 162,12600 TOP
250 AUD 405,31500 TOP
500 AUD 810,63000 TOP
1000 AUD 1621,26000 TOP
2000 AUD 3242,52000 TOP
5000 AUD 8106,30000 TOP
10000 AUD 16212,60000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Đô-la Úc
1 TOP 0,61680 AUD
5 TOP 3,08402 AUD
10 TOP 6,16804 AUD
20 TOP 12,33608 AUD
50 TOP 30,84020 AUD
100 TOP 61,68040 AUD
250 TOP 154,20100 AUD
500 TOP 308,40200 AUD
1000 TOP 616,80400 AUD
2000 TOP 1233,60800 AUD
5000 TOP 3084,02000 AUD
10000 TOP 6168,04000 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,13230 84,86760 1,45195 1,59490 1,04060 24,09000
Bảng Anh 1,17585 1 1,33140 99,79040 1,70725 1,87534 1,22359 28,32590
Đô-la Mỹ 0,88315 0,75109 1 74,95150 1,28230 1,40855 0,91900 21,27530
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01002 0,01334 1 0,01711 0,01879 0,01226 0,28385

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.