Bảng Anh sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền GBP sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 3,03700 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang TOP

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Paʻanga Tonga
1 GBP 3,03700 TOP
5 GBP 15,18500 TOP
10 GBP 30,37000 TOP
20 GBP 60,74000 TOP
50 GBP 151,85000 TOP
100 GBP 303,70000 TOP
250 GBP 759,25000 TOP
500 GBP 1518,50000 TOP
1000 GBP 3037,00000 TOP
2000 GBP 6074,00000 TOP
5000 GBP 15185,00000 TOP
10000 GBP 30370,00000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Bảng Anh
1 TOP 0,32927 GBP
5 TOP 1,64636 GBP
10 TOP 3,29272 GBP
20 TOP 6,58544 GBP
50 TOP 16,46360 GBP
100 TOP 32,92720 GBP
250 TOP 82,31800 GBP
500 TOP 164,63600 GBP
1000 TOP 329,27200 GBP
2000 TOP 658,54400 GBP
5000 TOP 1646,36000 GBP
10000 TOP 3292,72000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.