Forint Hungary sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền HUF sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

10.000 huf
65,01 top

Ft1,000 HUF = T$0,006501 TOP

Mid-market exchange rate at 10:08

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Forint Hungary sang Paʻanga Tonga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn HUF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá HUF sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Forint Hungary / Paʻanga Tonga
2000 HUF13.00106 TOP
5000 HUF32.50265 TOP
10000 HUF65.00530 TOP
15000 HUF97.50795 TOP
20000 HUF130.01060 TOP
30000 HUF195.01590 TOP
40000 HUF260.02120 TOP
50000 HUF325.02650 TOP
60000 HUF390.03180 TOP
100000 HUF650.05300 TOP
150000 HUF975.07950 TOP
200000 HUF1,300.10600 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Forint Hungary
1 TOP153.83400 HUF
5 TOP769.17000 HUF
10 TOP1,538.34000 HUF
20 TOP3,076.68000 HUF
50 TOP7,691.70000 HUF
100 TOP15,383.40000 HUF
250 TOP38,458.50000 HUF
500 TOP76,917.00000 HUF
1000 TOP153,834.00000 HUF
2000 TOP307,668.00000 HUF
5000 TOP769,170.00000 HUF
10000 TOP1,538,340.00000 HUF