10 nghìn Rand Nam Phi sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền ZAR sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,14375 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang TOP

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Paʻanga Tonga
1 ZAR 0,14375 TOP
5 ZAR 0,71873 TOP
10 ZAR 1,43745 TOP
20 ZAR 2,87490 TOP
50 ZAR 7,18725 TOP
100 ZAR 14,37450 TOP
250 ZAR 35,93625 TOP
500 ZAR 71,87250 TOP
1000 ZAR 143,74500 TOP
2000 ZAR 287,49000 TOP
5000 ZAR 718,72500 TOP
10000 ZAR 1437,45000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Rand Nam Phi
1 TOP 6,95678 ZAR
5 TOP 34,78390 ZAR
10 TOP 69,56780 ZAR
20 TOP 139,13560 ZAR
50 TOP 347,83900 ZAR
100 TOP 695,67800 ZAR
250 TOP 1739,19500 ZAR
500 TOP 3478,39000 ZAR
1000 TOP 6956,78000 ZAR
2000 TOP 13913,56000 ZAR
5000 TOP 34783,90000 ZAR
10000 TOP 69567,80000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83300 1,11490 83,62860 1,42568 1,59705 1,03815 23,26110
Bảng Anh 1,20048 1 1,33835 100,39000 1,71142 1,91713 1,24628 27,92310
Đô-la Mỹ 0,89695 0,74719 1 75,01000 1,27875 1,43246 0,93120 20,86380
Rupee Ấn Độ 0,01196 0,00996 0,01333 1 0,01705 0,01910 0,01241 0,27815

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.