1 Rand Nam Phi sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền ZAR sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,14483 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang TOP

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Paʻanga Tonga
1 ZAR 0,14483 TOP
5 ZAR 0,72415 TOP
10 ZAR 1,44830 TOP
20 ZAR 2,89660 TOP
50 ZAR 7,24150 TOP
100 ZAR 14,48300 TOP
250 ZAR 36,20750 TOP
500 ZAR 72,41500 TOP
1000 ZAR 144,83000 TOP
2000 ZAR 289,66000 TOP
5000 ZAR 724,15000 TOP
10000 ZAR 1448,30000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Rand Nam Phi
1 TOP 6,90463 ZAR
5 TOP 34,52315 ZAR
10 TOP 69,04630 ZAR
20 TOP 138,09260 ZAR
50 TOP 345,23150 ZAR
100 TOP 690,46300 ZAR
250 TOP 1726,15750 ZAR
500 TOP 3452,31500 ZAR
1000 TOP 6904,63000 ZAR
2000 TOP 13809,26000 ZAR
5000 TOP 34523,15000 ZAR
10000 TOP 69046,30000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83265 1,13360 84,60060 1,41819 1,57609 1,03820 23,11400
Bảng Anh 1,20098 1 1,36140 101,60100 1,70318 1,89281 1,24686 27,75880
Đô-la Mỹ 0,88215 0,73454 1 74,63000 1,25105 1,39034 0,91585 20,38990
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00984 0,01340 1 0,01676 0,01863 0,01227 0,27321

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.