5000 Rand Nam Phi sang Paʻanga Tonga

Đổi tiền ZAR sang TOP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ZAR = 0,14704 TOP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ZAR sang TOP

Cách để chuyển từ Rand Nam Phi sang Paʻanga Tonga

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ZAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TOP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ZAR sang TOP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rand Nam Phi / Paʻanga Tonga
1 ZAR 0,14704 TOP
5 ZAR 0,73518 TOP
10 ZAR 1,47037 TOP
20 ZAR 2,94074 TOP
50 ZAR 7,35185 TOP
100 ZAR 14,70370 TOP
250 ZAR 36,75925 TOP
500 ZAR 73,51850 TOP
1000 ZAR 147,03700 TOP
2000 ZAR 294,07400 TOP
5000 ZAR 735,18500 TOP
10000 ZAR 1470,37000 TOP
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Rand Nam Phi
1 TOP 6,80102 ZAR
5 TOP 34,00510 ZAR
10 TOP 68,01020 ZAR
20 TOP 136,02040 ZAR
50 TOP 340,05100 ZAR
100 TOP 680,10200 ZAR
250 TOP 1700,25500 ZAR
500 TOP 3400,51000 ZAR
1000 TOP 6801,02000 ZAR
2000 TOP 13602,04000 ZAR
5000 TOP 34005,10000 ZAR
10000 TOP 68010,20000 ZAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83725 1,12750 84,35220 1,42550 1,58101 1,03550 23,29350
Bảng Anh 1,19439 1 1,34670 100,75100 1,70263 1,88838 1,23679 27,82200
Đô-la Mỹ 0,88695 0,74256 1 74,81350 1,26430 1,40223 0,91840 20,65940
Rupee Ấn Độ 0,01186 0,00993 0,01337 1 0,01690 0,01874 0,01228 0,27614

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.