Paʻanga Tonga sang Rúp Nga

Đổi tiền TOP sang RUB theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 top
38.792,10 rub

T$1,000 TOP = руб38,79 RUB

Mid-market exchange rate at 12:43
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Paʻanga Tonga sang Rúp Nga

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TOP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và RUB trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TOP sang RUB hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Paʻanga Tonga / Rúp Nga
1 TOP38.79210 RUB
5 TOP193.96050 RUB
10 TOP387.92100 RUB
20 TOP775.84200 RUB
50 TOP1,939.60500 RUB
100 TOP3,879.21000 RUB
250 TOP9,698.02500 RUB
500 TOP19,396.05000 RUB
1000 TOP38,792.10000 RUB
2000 TOP77,584.20000 RUB
5000 TOP193,960.50000 RUB
10000 TOP387,921.00000 RUB
Tỷ giá chuyển đổi Rúp Nga / Paʻanga Tonga
1 RUB0.02578 TOP
5 RUB0.12889 TOP
10 RUB0.25778 TOP
20 RUB0.51557 TOP
50 RUB1.28892 TOP
100 RUB2.57784 TOP
250 RUB6.44460 TOP
500 RUB12.88920 TOP
1000 RUB25.77840 TOP
2000 RUB51.55680 TOP
5000 RUB128.89200 TOP
10000 RUB257.78400 TOP