2000 Rial Oman sang Tân Đài tệ Đài Loan

Đổi tiền OMR sang TWD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 OMR = 72,37970 TWD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi OMR sang TWD

Cách để chuyển từ Rial Oman sang Tân Đài tệ Đài Loan

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn OMR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và TWD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá OMR sang TWD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Tân Đài tệ Đài Loan
1 OMR 72,37970 TWD
5 OMR 361,89850 TWD
10 OMR 723,79700 TWD
20 OMR 1447,59400 TWD
50 OMR 3618,98500 TWD
100 OMR 7237,97000 TWD
250 OMR 18094,92500 TWD
500 OMR 36189,85000 TWD
1000 OMR 72379,70000 TWD
2000 OMR 144759,40000 TWD
5000 OMR 361898,50000 TWD
10000 OMR 723797,00000 TWD
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Rial Oman
1 TWD 0,01382 OMR
5 TWD 0,06908 OMR
10 TWD 0,13816 OMR
20 TWD 0,27632 OMR
50 TWD 0,69080 OMR
100 TWD 1,38160 OMR
250 TWD 3,45400 OMR
500 TWD 6,90800 OMR
1000 TWD 13,81600 OMR
2000 TWD 27,63200 OMR
5000 TWD 69,08000 OMR
10000 TWD 138,16000 OMR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.