250 Tân Đài tệ Đài Loan sang Rial Oman

Đổi tiền TWD sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,01383 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang OMR

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Rial Oman
1 TWD 0,01383 OMR
5 TWD 0,06917 OMR
10 TWD 0,13835 OMR
20 TWD 0,27669 OMR
50 TWD 0,69173 OMR
100 TWD 1,38347 OMR
250 TWD 3,45867 OMR
500 TWD 6,91735 OMR
1000 TWD 13,83470 OMR
2000 TWD 27,66940 OMR
5000 TWD 69,17350 OMR
10000 TWD 138,34700 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Tân Đài tệ Đài Loan
1 OMR 72,28220 TWD
5 OMR 361,41100 TWD
10 OMR 722,82200 TWD
20 OMR 1445,64400 TWD
50 OMR 3614,11000 TWD
100 OMR 7228,22000 TWD
250 OMR 18070,55000 TWD
500 OMR 36141,10000 TWD
1000 OMR 72282,20000 TWD
2000 OMR 144564,40000 TWD
5000 OMR 361411,00000 TWD
10000 OMR 722822,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83275 1,11430 83,86100 1,41945 1,58473 1,03795 23,14980
Bảng Anh 1,20084 1 1,33800 100,69600 1,70441 1,90287 1,24641 27,79720
Đô-la Mỹ 0,89745 0,74738 1 75,25890 1,27385 1,42217 0,93150 20,77520
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00993 0,01329 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27605

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.