100 Tân Đài tệ Đài Loan sang Rial Oman

Đổi tiền TWD sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,01384 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang OMR

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Rial Oman
1 TWD 0,01384 OMR
5 TWD 0,06918 OMR
10 TWD 0,13837 OMR
20 TWD 0,27673 OMR
50 TWD 0,69183 OMR
100 TWD 1,38367 OMR
250 TWD 3,45918 OMR
500 TWD 6,91835 OMR
1000 TWD 13,83670 OMR
2000 TWD 27,67340 OMR
5000 TWD 69,18350 OMR
10000 TWD 138,36700 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Tân Đài tệ Đài Loan
1 OMR 72,27180 TWD
5 OMR 361,35900 TWD
10 OMR 722,71800 TWD
20 OMR 1445,43600 TWD
50 OMR 3613,59000 TWD
100 OMR 7227,18000 TWD
250 OMR 18067,95000 TWD
500 OMR 36135,90000 TWD
1000 OMR 72271,80000 TWD
2000 OMR 144543,60000 TWD
5000 OMR 361359,00000 TWD
10000 OMR 722718,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83305 1,11405 83,81000 1,41986 1,58572 1,03795 23,16290
Bảng Anh 1,20041 1 1,33735 100,60900 1,70445 1,90357 1,24596 27,80560
Đô-la Mỹ 0,89765 0,74775 1 75,23000 1,27450 1,42339 0,93165 20,79160
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01694 0,01892 0,01238 0,27637

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.