20 Tân Đài tệ Đài Loan sang Rial Oman

Đổi tiền TWD sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,01390 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang OMR

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Rial Oman
1 TWD 0,01390 OMR
5 TWD 0,06951 OMR
10 TWD 0,13903 OMR
20 TWD 0,27806 OMR
50 TWD 0,69515 OMR
100 TWD 1,39029 OMR
250 TWD 3,47572 OMR
500 TWD 6,95145 OMR
1000 TWD 13,90290 OMR
2000 TWD 27,80580 OMR
5000 TWD 69,51450 OMR
10000 TWD 139,02900 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Tân Đài tệ Đài Loan
1 OMR 71,92750 TWD
5 OMR 359,63750 TWD
10 OMR 719,27500 TWD
20 OMR 1438,55000 TWD
50 OMR 3596,37500 TWD
100 OMR 7192,75000 TWD
250 OMR 17981,87500 TWD
500 OMR 35963,75000 TWD
1000 OMR 71927,50000 TWD
2000 OMR 143855,00000 TWD
5000 OMR 359637,50000 TWD
10000 OMR 719275,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83660 1,13480 84,38870 1,42281 1,57655 1,03425 23,24180
Bảng Anh 1,19531 1 1,35640 100,86800 1,70065 1,88441 1,23625 27,78040
Đô-la Mỹ 0,88120 0,73725 1 74,36440 1,25380 1,38927 0,91150 20,48100
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01345 1 0,01686 0,01868 0,01226 0,27541

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.