5 Tân Đài tệ Đài Loan sang Rial Oman

Đổi tiền TWD sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,01390 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:38 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang OMR

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Rial Oman
1 TWD 0,01390 OMR
5 TWD 0,06948 OMR
10 TWD 0,13896 OMR
20 TWD 0,27791 OMR
50 TWD 0,69478 OMR
100 TWD 1,38956 OMR
250 TWD 3,47390 OMR
500 TWD 6,94780 OMR
1000 TWD 13,89560 OMR
2000 TWD 27,79120 OMR
5000 TWD 69,47800 OMR
10000 TWD 138,95600 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Tân Đài tệ Đài Loan
1 OMR 71,96530 TWD
5 OMR 359,82650 TWD
10 OMR 719,65300 TWD
20 OMR 1439,30600 TWD
50 OMR 3598,26500 TWD
100 OMR 7196,53000 TWD
250 OMR 17991,32500 TWD
500 OMR 35982,65000 TWD
1000 OMR 71965,30000 TWD
2000 OMR 143930,60000 TWD
5000 OMR 359826,50000 TWD
10000 OMR 719653,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83955 1,13130 84,41030 1,43036 1,58224 1,03560 23,34290
Bảng Anh 1,19111 1 1,34750 100,54200 1,70371 1,88462 1,23352 27,80390
Đô-la Mỹ 0,88395 0,74211 1 74,61350 1,26435 1,39860 0,91540 20,63370
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00995 0,01340 1 0,01695 0,01874 0,01227 0,27654

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.