5000 Tân Đài tệ Đài Loan sang Rial Oman

Đổi tiền TWD sang OMR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 TWD = 0,01385 OMR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi TWD sang OMR

Cách để chuyển từ Tân Đài tệ Đài Loan sang Rial Oman

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn TWD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và OMR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá TWD sang OMR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Tân Đài tệ Đài Loan / Rial Oman
1 TWD 0,01385 OMR
5 TWD 0,06923 OMR
10 TWD 0,13846 OMR
20 TWD 0,27692 OMR
50 TWD 0,69230 OMR
100 TWD 1,38461 OMR
250 TWD 3,46152 OMR
500 TWD 6,92305 OMR
1000 TWD 13,84610 OMR
2000 TWD 27,69220 OMR
5000 TWD 69,23050 OMR
10000 TWD 138,46100 OMR
Tỷ giá chuyển đổi Rial Oman / Tân Đài tệ Đài Loan
1 OMR 72,22240 TWD
5 OMR 361,11200 TWD
10 OMR 722,22400 TWD
20 OMR 1444,44800 TWD
50 OMR 3611,12000 TWD
100 OMR 7222,24000 TWD
250 OMR 18055,60000 TWD
500 OMR 36111,20000 TWD
1000 OMR 72222,40000 TWD
2000 OMR 144444,80000 TWD
5000 OMR 361112,00000 TWD
10000 OMR 722224,00000 TWD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83250 1,11590 83,81520 1,41228 1,57446 1,03800 23,05630
Bảng Anh 1,20120 1 1,34040 100,67700 1,69641 1,89122 1,24685 27,69480
Đô-la Mỹ 0,89615 0,74605 1 75,11000 1,26560 1,41093 0,93025 20,66160
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01331 1 0,01685 0,01878 0,01239 0,27509

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.