Peso Mexico sang Franc Comoros

Đổi tiền MXN sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 20,43820 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:54 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang KMF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Comoros
1 MXN 20,43820 KMF
5 MXN 102,19100 KMF
10 MXN 204,38200 KMF
20 MXN 408,76400 KMF
50 MXN 1021,91000 KMF
100 MXN 2043,82000 KMF
250 MXN 5109,55000 KMF
500 MXN 10219,10000 KMF
1000 MXN 20438,20000 KMF
2000 MXN 40876,40000 KMF
5000 MXN 102191,00000 KMF
10000 MXN 204382,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Peso Mexico
1 KMF 0,04893 MXN
5 KMF 0,24464 MXN
10 KMF 0,48928 MXN
20 KMF 0,97856 MXN
50 KMF 2,44640 MXN
100 KMF 4,89279 MXN
250 KMF 12,23198 MXN
500 KMF 24,46395 MXN
1000 KMF 48,92790 MXN
2000 KMF 97,85580 MXN
5000 KMF 244,63950 MXN
10000 KMF 489,27900 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,13010 84,74470 1,44755 1,59349 1,03985 24,03500
Bảng Anh 1,17709 1 1,33025 99,75370 1,70392 1,87571 1,22400 28,29180
Đô-la Mỹ 0,88490 0,75174 1 74,98870 1,28090 1,41004 0,92015 21,26800
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01002 0,01334 1 0,01708 0,01880 0,01227 0,28362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.