1 Peso Mexico sang Franc Comoros

Đổi tiền MXN sang KMF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 21,14460 KMF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang KMF

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Franc Comoros

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KMF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang KMF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Franc Comoros
1 MXN 21,14460 KMF
5 MXN 105,72300 KMF
10 MXN 211,44600 KMF
20 MXN 422,89200 KMF
50 MXN 1057,23000 KMF
100 MXN 2114,46000 KMF
250 MXN 5286,15000 KMF
500 MXN 10572,30000 KMF
1000 MXN 21144,60000 KMF
2000 MXN 42289,20000 KMF
5000 MXN 105723,00000 KMF
10000 MXN 211446,00000 KMF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Comoros / Peso Mexico
1 KMF 0,04729 MXN
5 KMF 0,23647 MXN
10 KMF 0,47293 MXN
20 KMF 0,94587 MXN
50 KMF 2,36467 MXN
100 KMF 4,72934 MXN
250 KMF 11,82335 MXN
500 KMF 23,64670 MXN
1000 KMF 47,29340 MXN
2000 KMF 94,58680 MXN
5000 KMF 236,46700 MXN
10000 KMF 472,93400 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83725 1,12820 84,37020 1,42497 1,57978 1,03770 23,29760
Bảng Anh 1,19439 1 1,34750 100,77000 1,70196 1,88686 1,23941 27,82610
Đô-la Mỹ 0,88635 0,74211 1 74,78300 1,26305 1,40027 0,91985 20,65020
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01337 1 0,01689 0,01872 0,01230 0,27614

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.